Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xa xa" (1)

xa xa
phát
Tiếng Anh Phó từfar away
Từ vựng của tôi
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance

swap_horiz Từ liên quan "xa xa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xa xa" (1)

xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance